xoang tràng

xoang tràng

Một con sứa bơi lội trong nước biển với các xoang tràng rõ ràng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Xoang tràng tên gọi chung cho một nhóm động vật không xương sốngnước, cấu tạo cơ thể dạng túi với một khoang tiêu hóa duy nhất gọi là "xoang tràng" (khoang ruột). Nhóm này bao gồm các loài như sứa, san hô, hải quỳ.
    • Đặc điểm: Cơ thể đối xứng tỏa tròn, thành cơ thể gồm hai lớp tế bào, chỉ một lỗ duy nhất vừa làm miệng vừa làm hậu môn.
dụ sử dụng
  • (San hô sứa đều động vật cấu trúc xoang tràng.)
  • (Nhóm xoang tràng lịch sử tiến hóa lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngành xoang tràng": một ngành động vật học, tương đương với Coelenterata (ngày nay thường được thay thế bằng ngành Cnidaria).

    • Trong phân loại cổ điển, xoang tràng được xếp thành một ngành riêng. (Phân loại học truyền thống coi xoang tràng một ngành độc lập.)
  • "khoang xoang tràng": khoang tiêu hóa trung tâm của các động vật này.

    • Thức ăn được tiêu hóa trong khoang xoang tràng trước khi hấp thụ. (Quá trình tiêu hóa diễn ra trong khoang xoang tràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruột khoang (danh từ): tên gọi khác của xoang tràng, thường dùng trong sách giáo khoa sinh học hiện đại.

    • Ruột khoang nhóm động vật cấu tạo đơn giản nhất trong các ngành động vật đa bào. (Ruột khoang tương đương với xoang tràng.)
  • Coelenterata (danh từ): thuật ngữ Latinh khoa học tương ứng với xoang tràng.

    • Coelenterata bao gồm các loài thủy tức sứa. (Coelenterata tên gọi quốc tế cho xoang tràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruột khoang (danh từ): tên gọi thông dụng hơn trong tiếng Việt hiện đại.
  • Động vật xoang tràng (danh từ): cụm từ mô tả đầy đủ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "xoang tràng" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)